Hình nền cho modal
BeDict Logo

modal

/ˈmoʊdl/ /ˈmoʊdəl/

Định nghĩa

noun

Mệnh đề thức.

A modal proposition.

Ví dụ :

Mệnh đề thức "mọi người sẽ đều vượt qua bài kiểm tra" là một mệnh đề rất lạc quan.
adjective

Thuộc thức, tình thái.

Ví dụ :

Động từ tình thái "should" diễn tả một lời gợi ý hoặc một lời khuyên trong câu "Bạn nên học chăm chỉ hơn cho bài kiểm tra."
adjective

Ví dụ :

Nhà soạn nhạc đã sử dụng các thang âm điệu thức trong tác phẩm, tạo nên một không khí u buồn và suy tư.
adjective

Tính thức, tình thái.

Ví dụ :

Giáo viên đã giải thích mối quan hệ tình thái giữa tính tất yếu và tính khả thi, cho thấy cách "chắc chắn đúng" và "có thể đúng" liên hệ với nhau như thế nào trong logic học.
adjective

Có tính chất phương thức.

Ví dụ :

Chương trình vẽ này có giao diện phân theo chế độ; ở chế độ "vẽ", chuột tạo ra các đường thẳng, nhưng ở chế độ "tẩy", cùng một thao tác chuột lại xóa chúng.