

modal
/ˈmoʊdl/ /ˈmoʊdəl/
noun









adjective

adjective
Thuộc điệu thức.

adjective
Giáo viên đã giải thích mối quan hệ tình thái giữa tính tất yếu và tính khả thi, cho thấy cách "chắc chắn đúng" và "có thể đúng" liên hệ với nhau như thế nào trong logic học.




adjective
Chương trình vẽ này có giao diện phân theo chế độ; ở chế độ "vẽ", chuột tạo ra các đường thẳng, nhưng ở chế độ "tẩy", cùng một thao tác chuột lại xóa chúng.

adjective
Bắt buộc, tương tác trực tiếp.

adjective
