adjective🔗ShareKhông thể chịu đựng được, không thể nào chịu nổi. Not to be endured; intolerable."The pain from her broken leg was so unendurable that she screamed. "Cơn đau từ cái chân gãy của cô ấy quá sức chịu đựng, đến nỗi cô ấy phải thét lên.sufferingemotionconditionnegativeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc