Hình nền cho unordered
BeDict Logo

unordered

/ˌʌnˈɔːrdərd/ /ʌnˈɔːrdərd/

Định nghĩa

adjective

Chưa được đặt hàng, chưa được gọi món.

Ví dụ :

"unordered goods"
Hàng hóa chưa được đặt hàng.