adjective🔗ShareChưa được đặt hàng, chưa được gọi món. Not having been ordered."unordered goods"Hàng hóa chưa được đặt hàng.conditionstatestructureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareVô trật tự, lộn xộn. Not in any sorted order."an unordered list"Một danh sách không được sắp xếp theo thứ tự nào cả.systemstatisticsmathlogicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc