adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Không nghiêm túc, bông đùa. Not serious; flippant Ví dụ : "Even though the test was important, Mark gave an unserious answer to the professor's question, making everyone laugh. " Dù bài kiểm tra rất quan trọng, Mark vẫn trả lời câu hỏi của giáo sư một cách bông đùa, không nghiêm túc, khiến mọi người bật cười. attitude character mind quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc