

vastation
Định nghĩa
Từ liên quan
devastation noun
/ˌdɛ.vəˈsteɪ.ʃən/
Tàn phá, sự tàn phá, sự phá hủy.
Cơn bão gây ra sự tàn phá trên diện rộng, phá hủy nhà cửa và cơ sở kinh doanh ở thị trấn ven biển.
destroying verb
/dɪˈstɹɔɪ(j)ɪŋ/
Phá hủy, tàn phá, hủy hoại.
Bọn côn đồ phá hoại vô cớ, khiến đồ đạc hư hỏng không thể sửa chữa được.