Hình nền cho velvety
BeDict Logo

velvety

/ˈvɛlvəti/

Định nghĩa

adjective

Mượt như nhung, mịn như nhung, êm ái.

Ví dụ :

Giọng ca sĩ đó mượt như nhung, khiến các quý cô ngây ngất.