Hình nền cho victualed
BeDict Logo

victualed

/ˈvɪtəld/ /ˈvɪtld/

Định nghĩa

verb

Cung cấp lương thực, tiếp tế lương thực.

Ví dụ :

Nhà trường cung cấp cho bọn trẻ một bữa trưa nóng gồm súp và bánh mì.
verb

Ăn, dùng bữa.

Ví dụ :

Sau một chuyến đi bộ đường dài, những người đi bộ rất vui vì được ăn uống tử tế tại khu cắm trại.