verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Vút, ào, rít. To make a breathy sound like a whoosh. Ví dụ : "The train whooshed past the station, creating a strong gust of wind. " Chuyến tàu vút qua nhà ga, tạo ra một luồng gió mạnh. sound action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc