verb🔗ShareNói móc, nói đểu, châm biếm. To make a sarcastic, flippant, or sardonic comment."When his teacher asked why he hadn't done his homework, the student nervously wisecracked, "My dog ate it, of course!" "Khi giáo viên hỏi tại sao chưa làm bài tập về nhà, cậu học sinh nói đểu một cách lo lắng: "Chắc chắn là chó ăn mất rồi ạ!"communicationlanguageentertainmentattitudestyleactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc