adjective🔗ShareChâm biếm, mỉa mai, cay độc. Scornfully mocking or cynical."He distances himself from people with his nasty, sardonic laughter."Anh ta giữ khoảng cách với mọi người bằng tiếng cười cay độc và đầy mỉa mai khó ưa của mình.characterattitudelanguageemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareChâm biếm, mỉa mai, cay độc. Disdainfully or ironically humorous."My brother gave a sardonic smile when I told him I got a C on the history test. "Anh trai tôi cười một cách mỉa mai khi tôi kể cho anh ấy nghe việc tôi chỉ được điểm C bài kiểm tra lịch sử.attitudecharacterlanguagestylecommunicationliteratureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc