Hình nền cho nasty
BeDict Logo

nasty

/ˈnaː.sti/ /ˈnɑː.sti/ /ˈnæs.ti/

Định nghĩa

noun

Điều tồi tệ, Thứ kinh khủng.

Something nasty.

Ví dụ :

Thực phẩm chế biến sẵn chứa đầy aspartame và những thứ kinh khủng khác.