Hình nền cho wroth
BeDict Logo

wroth

/ɹɒθ/ /ɹɔθ/ /ɹɑθ/

Định nghĩa

adjective

Giận dữ, phẫn nộ.

Ví dụ :

Anh trai tôi giận dữ sau khi thua trận game, dậm chân thình thịch và đóng sầm cửa lại.