

zirconium
Định nghĩa
Từ liên quan
experiment noun
/ɛk.ˈspɛ.ɹɪ.mənt/ /ɪk.ˈspɛɹ.ə.mənt/
Thí nghiệm, cuộc thử nghiệm, cuộc thí nghiệm có kiểm soát.
transition noun
/tɹænˈzɪʃən/
Chuyển đổi, sự chuyển tiếp, quá trình chuyển đổi.
reflective adjective
/rɪˈflektɪv/ /riˈflektɪv/
Phản chiếu, phản xạ, suy ngẫm.
"Mirrors are reflective."
Gương có tính phản chiếu.