noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Lò nung, lò luyện. An industrial heating device, e.g. for smelting metal or baking ceramics. Ví dụ : "The pottery studio uses a large furnace to bake their handmade plates. " Xưởng gốm sử dụng một lò nung lớn để nung những chiếc đĩa thủ công của họ. industry technology machine building utility Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Lò sưởi, lò. A device that provides heat for a building; a space heater. Ví dụ : "The old furnace in the house was making a loud noise, so we called a technician to fix it. " Cái lò sưởi cũ trong nhà kêu to quá nên chúng tôi đã gọi thợ đến sửa. utility device building technology energy machine architecture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Lò, Nơi nóng bức. Any area that is excessively hot. Ví dụ : "During the summer heatwave, my car felt like a furnace inside. " Trong đợt nắng nóng mùa hè, xe của tôi nóng như cái lò bên trong. area utility Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Lò luyện, thử thách nghiệt ngã, gian truân. A place or time of punishment, affliction, or great trial; severe experience or discipline. Ví dụ : "The challenging project at work was a furnace of stress and long hours, testing everyone's patience. " Dự án đầy thử thách ở chỗ làm là một lò luyện căng thẳng và giờ làm việc kéo dài, thử thách sự kiên nhẫn của tất cả mọi người. suffering condition situation Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nung, đốt lò. To heat in a furnace. Ví dụ : "The metalworker will furnace the steel until it is pliable. " Người thợ kim khí sẽ nung thép trong lò đến khi nó dễ uốn. technology machine energy utility industry Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Phả hơi nóng, tỏa nhiệt. To exhale like a furnace. Ví dụ : "After running the marathon, the exhausted runner furnaced hot air, his lungs burning with each labored breath. " Sau khi chạy marathon xong, người chạy kiệt sức phả hơi nóng hừng hực, lồng ngực bỏng rát theo từng nhịp thở nặng nhọc. physiology body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc