noun🔗ShareVật liệu chịu lửa, vật liệu khó nóng chảy. A material or piece of material, such as a brick, that has a very high melting point."The furnace is lined with refractory to withstand the extreme heat of the melting process. "Lò nung được lót bằng vật liệu chịu lửa để chịu được nhiệt độ cực cao của quá trình nấu chảy.materialtechnicalindustryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBướng bỉnh, ương ngạnh, khó bảo, chống đối. Obstinate and unruly; strongly opposed to something."The teacher struggled to control the refractory students who refused to follow the rules and kept disrupting the class. "Giáo viên rất vất vả để kiểm soát đám học sinh bướng bỉnh, không chịu nghe lời và liên tục phá rối lớp học.attitudecharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhó nóng chảy, chịu nhiệt. Not affected by great heat."The clay was refractory, so it didn't melt in the kiln. "Loại đất sét này rất khó nóng chảy, nên nó không bị tan chảy trong lò nung.materialtechnicalscienceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhó chữa, khó điều trị, ương bướng, không đáp ứng điều trị. Difficult to treat."The patient's infection was refractory to all common antibiotics, requiring a stronger, more specialized treatment. "Tình trạng nhiễm trùng của bệnh nhân không đáp ứng với tất cả các loại kháng sinh thông thường, nên cần phải điều trị bằng một loại thuốc mạnh hơn và chuyên dụng hơn.medicineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhó chữa, khó điều trị, trơ. Incapable of registering a reaction or stimulus."After years of drug abuse, his body became refractory to the pain medication, and it no longer provided any relief. "Sau nhiều năm lạm dụng thuốc, cơ thể anh ấy trở nên trơ với thuốc giảm đau, và nó không còn tác dụng gì nữa.physiologymedicinebiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc