Hình nền cho adorable
BeDict Logo

adorable

/əˈdɔːɹəbəl/

Định nghĩa

adjective

Đáng yêu, dễ thương, yêu kiều.

Ví dụ :

"The puppy with the big, floppy ears was absolutely adorable. "
Chú chó con với đôi tai to, mềm oặt trông thật sự đáng yêu làm sao!