Hình nền cho ensures
BeDict Logo

ensures

/ɪnˈʃʊrz/ /ɛnˈʃʊrz/

Định nghĩa

verb

Đảm bảo, cam đoan, chắc chắn.

Ví dụ :

Chú ý nghe giảng trên lớp đảm bảo bạn sẽ hiểu bài.