Hình nền cho loveable
BeDict Logo

loveable

/ˈlʌvəbl/ /ˈlʌvəbəl/

Định nghĩa

adjective

Đáng yêu, dễ thương, khả ái.

Ví dụ :

"The puppy, with its big eyes and clumsy paws, was instantly loveable. "
Chú chó con với đôi mắt to tròn và bàn chân vụng về đáng yêu đến nỗi ai nhìn cũng mến ngay lập tức.