adjective🔗ShareĐáng yêu, dễ thương, khả ái. Inspiring or deserving love or affection."The puppy, with its big eyes and clumsy paws, was instantly loveable. "Chú chó con với đôi mắt to tròn và bàn chân vụng về đáng yêu đến nỗi ai nhìn cũng mến ngay lập tức.emotioncharacterhumanattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc