Hình nền cho aided
BeDict Logo

aided

/ˈeɪ.dɪd/

Định nghĩa

verb

Giúp đỡ, hỗ trợ, viện trợ.

Ví dụ :

Bạn học sinh đã giúp đỡ bạn cùng lớp bằng cách chia sẻ ghi chú trước bài kiểm tra.