adjective🔗ShareSang trọng, lịch sự, thượng lưu. Stylish, high-toned, upscale."The new restaurant downtown is very tony; it has valet parking and a strict dress code. "Nhà hàng mới ở trung tâm thành phố rất sang trọng; có dịch vụ đỗ xe cho khách và quy định trang phục nghiêm ngặt.styleappearancequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgốc, người ngốc nghếch. A simpleton.""Don't rely on Mark for directions; he's such a tony, he'll probably get us lost." "Đừng trông cậy gì vào Mark để chỉ đường; cậu ta ngốc lắm, chắc chắn sẽ làm chúng ta lạc đường thôi.personcharacterhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc