noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tiệc nướng ngoài trời, thịt nướng. Barbecue Ví dụ : "We are having a bbq at our house this weekend. " Cuối tuần này nhà mình tổ chức tiệc nướng ngoài trời. food utensil entertainment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc