Hình nền cho bbq
BeDict Logo

bbq

/ˌbiːˌbiːˈkjuː/

Định nghĩa

noun

Tiệc nướng ngoài trời, thịt nướng.

Ví dụ :

"We are having a bbq at our house this weekend. "
Cuối tuần này nhà mình tổ chức tiệc nướng ngoài trời.