Hình nền cho beauteous
BeDict Logo

beauteous

/ˈbjuːtɪəs/

Định nghĩa

adjective

Xinh đẹp, mỹ lệ.

Ví dụ :

"The bride looked absolutely beauteous in her white gown. "
Cô dâu trông thật xinh đẹp lộng lẫy trong chiếc váy trắng.