adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Xinh đẹp, mỹ lệ. Beautiful. Ví dụ : "The bride looked absolutely beauteous in her white gown. " Cô dâu trông thật xinh đẹp lộng lẫy trong chiếc váy trắng. appearance quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc