



ber
/bɛə/Từ vựng liên quan

jujube/ˈdʒuː.dʒuː.biː/
Táo tàu, táo ta.

tr/tr/
Hàng ngang.

pick/pɪk/
Xẻng, cuốc chim.

tree/tɹiː/ /tɹi/
Cây.

garden/ˈɡɑːdn̩/ /-n̩/
Vườn, bãi cỏ, khu vườn.

children[ˈt͡ʃʊld̠ɹ̠ ̝ʷən] [ˈt͡ʃɪl.d̠ɹ̠ ̝ʷən] [tʃɪl.ɹən]
Trẻ em, con nít.

climbed/klaɪmd/
Leo, trèo, trèo lên.

bearing/ˈbɛə̯ɹɪŋ/ /ˈbɛɹɪŋ/
Đè giá, làm giảm giá.

fruit/fɹuːt/ /fɹut/
Quả, trái cây.

small/smoːl/ /smɑl/ /smɔːl/ /smɔl/
Eo

sweet/swiːt/ /swit/
Ngọt, vị ngọt.

fruits/fɹuːts/
Trái cây, hoa quả.
