Hình nền cho ber
BeDict Logo

ber

/bɛə/

Định nghĩa

noun

Táo ta.

A fruit-bearing tree, Ziziphus mauritiana; the jujube.

Ví dụ :

Lũ trẻ trèo lên cây táo ta trong vườn để hái những quả nhỏ, ngọt.