Hình nền cho bestial
BeDict Logo

bestial

/ˈbɛs.ti.əl/ /ˈbis-/

Định nghĩa

noun

Gia súc, thú vật nuôi.

Ví dụ :

"The farmer needs to buy more feed for his bestial. "
Người nông dân cần mua thêm thức ăn cho gia súc của mình.