Hình nền cho birder
BeDict Logo

birder

/bɜː(ɹ)də(ɹ)/

Định nghĩa

noun

Người ngắm chim, người xem chim.

Ví dụ :

Anh trai tôi là một người ngắm chim rất tận tâm; anh ấy dành hàng giờ mỗi cuối tuần để quan sát các loài chim khác nhau trong công viên.