

bitcoin
Định nghĩa
Từ liên quan
decentralized verb
/diːˈsɛntɹəlaɪzd/
Phân quyền, phi tập trung hóa.
Công ty đã phân quyền hoạt động của mình bằng cách mở các văn phòng khu vực ở nhiều thành phố khác nhau, thay vì quản lý mọi thứ từ trụ sở chính.