Hình nền cho brickyard
BeDict Logo

brickyard

/ˈbrɪkjɑrd/ /ˈbrɪkjərd/

Định nghĩa

noun

Xưởng gạch, lò gạch.

Ví dụ :

Sáng sớm nay, xe tải đã chở một chuyến đất sét đến xưởng gạch.