verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Mở rộng, nới rộng, làm rộng ra. To make broad or broader. Ví dụ : "Travel broadens the mind." Đi du lịch giúp mở mang đầu óc. ability quality action process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Mở rộng, nới rộng, làm rộng ra. To become broad or broader. Ví dụ : "The roads gradually broadened as we drove into the countryside." Những con đường dần dần được mở rộng ra khi chúng tôi lái xe vào vùng quê. aspect process action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự mở rộng, sự nới rộng. The act of becoming broader Ví dụ : "The broadening of the curriculum at the school included new courses in computer science. " Việc mở rộng chương trình học ở trường bao gồm các khóa học mới về khoa học máy tính. aspect condition process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc