Hình nền cho capsicums
BeDict Logo

capsicums

/ˈkæpsɪkəmz/ /ˈkæpsɪkʊmz/

Định nghĩa

noun

Ớt chuông, ớt ngọt.

Ví dụ :

Mẹ tôi trồng ớt chuông đỏ, vàng và xanh trong vườn rau của bà mỗi mùa hè.