noun




chanteuse
/ʃɒnˈtɜːz/ /ʃɑnˈtuːz/Từ vựng liên quan

singer/ˈsɪŋə/ /ˈsɪŋɚ/ /ˈsɪnd͡ʒə(ɹ)/
Ca sĩ, người hát.

smoky/ˈsmoʊki/
Đầy khói, có khói, ám khói.

female/ˈfiː.meɪl/
Nữ, phái nữ, giới nữ.

captivated/ˈkæptɪveɪtɪd/
Say mê, thu hút, quyến rũ.

audience/ˈɔːdi.əns/
Khán giả, thính giả.

jazz/d͡ʒæz/
Nhạc jazz, nhạcJazz.

club/klʌb/
Câu lạc bộ, hội.

specifically/spəˈsɪf.ɪk.li/
Cụ thể, rõ ràng, minh bạch.

popular/ˈpɒpjʊlə/ /ˈpɑpjələɹ/
Người nổi tiếng, người được yêu thích.

voice/vɔɪs/
Giọng, tiếng, âm thanh.

cabaret/kæbəˈreɪ/
Ca nhạc tạp kỹ, quán rượu ca nhạc.

performance[pə.ˈfɔː.məns] [pɚ.ˈfɔɹ.məns]
Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.

