BeDict Logo

cheerleader

/ˈtʃɪrˌlidər/ /ˈtʃiərˌlidər/
Hình ảnh minh họa cho cheerleader: Hoạt náo viên, người cổ vũ.
 - Image 1
cheerleader: Hoạt náo viên, người cổ vũ.
 - Thumbnail 1
cheerleader: Hoạt náo viên, người cổ vũ.
 - Thumbnail 2
noun

Cô hoạt náo viên nhiệt tình dẫn dắt các bài cổ vũ của trường cho đội bóng rổ trong suốt trận đấu.