Hình nền cho cheerleader
BeDict Logo

cheerleader

/ˈtʃɪrˌlidər/ /ˈtʃiərˌlidər/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Cô hoạt náo viên nhiệt tình dẫn dắt các bài cổ vũ của trường cho đội bóng rổ trong suốt trận đấu.