noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Cô gái Latinh, thiếu nữ Latinh. A Latin-American girl; a Latina. Ví dụ : "At the park, the chicas were playing soccer and laughing. " Ở công viên, mấy cô gái Latinh đang chơi đá bóng và cười đùa vui vẻ. person human group Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc