Hình nền cho cicatrise
BeDict Logo

cicatrise

/ˈsɪk.ə.tɹaɪz/

Định nghĩa

verb

Lên sẹo, liền sẹo, thành sẹo.

Ví dụ :

Bác sĩ giải thích rằng vết cắt sâu này sẽ liền sẹo, để lại một vết sẹo nhỏ nhưng dễ nhận thấy.