

cicatrix
Định nghĩa
Từ liên quan
development noun
/dɪˈvɛləpmənt/
Phát triển, sự phát triển, tiến triển.
figuratively adverb
/ˈfɪɡjərətɪvli/ /ˈfɪɡərətɪvli/
Một cách bóng bẩy, theo nghĩa bóng.
noticeable adjective
/ˈnəʊtɪsəbl̩/ /ˈnoʊtɪsəbl̩/
Dễ thấy, đáng chú ý, dễ nhận thấy.
"The difference in her haircut was noticeable immediately. "
Sự khác biệt trong kiểu tóc của cô ấy dễ nhận thấy ngay lập tức.