adjective🔗ShareCó đất sét, chứa đất sét. Resembling or containing clay."The garden soil was too clayey to easily dig in, making it hard to plant flowers. "Đất vườn quá nhiều đất sét nên rất khó đào, làm cho việc trồng hoa trở nên khó khăn.materialgeologysubstanceenvironmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc