Hình nền cho clayey
BeDict Logo

clayey

/ˈkleɪ(j)i/

Định nghĩa

adjective

Có đất sét, chứa đất sét.

Ví dụ :

Đất vườn quá nhiều đất sét nên rất khó đào, làm cho việc trồng hoa trở nên khó khăn.