noun🔗ShareGiáo sĩ, tu sĩ. A member of the clergy."The new clerical will give a sermon next Sunday at church. "Vị giáo sĩ mới sẽ giảng đạo vào chủ nhật tới tại nhà thờ.religionpersonjobChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThuộc về thư ký, liên quan đến công việc văn phòng. Of or relating to clerks or their work."The office assistant was responsible for various clerical tasks, such as filing documents and answering phones. "Người trợ lý văn phòng chịu trách nhiệm cho nhiều công việc liên quan đến văn phòng, chẳng hạn như sắp xếp tài liệu và trả lời điện thoại.jobbusinessworkorganizationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThuộc về giáo sĩ, có tính chất giáo sĩ. Of or relating to the clergy."The priest's clerical collar was white. "Cổ áo sơ mi trắng của linh mục là kiểu cổ áo đặc trưng của giới tu sĩ.religiontheologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc