BeDict Logo

clerks

/klɑː(ɹ)ks/ /klɝks/
Hình ảnh minh họa cho clerks: Thư ký giáo xứ.
noun

Tại nhà thờ nhỏ ở làng quê, các thư ký giáo xứ siêng năng đọc các lời đáp trong buổi lễ chủ nhật, giúp cha xứ dẫn dắt giáo đoàn.

Hình ảnh minh họa cho clerks: Học giả, nhà nghiên cứu.
noun

Học giả, nhà nghiên cứu.

Mặc dù ngày nay chúng ta nghĩ về "clerks" như những người làm việc trong cửa hàng, nhưng trong lịch sử, nhiều "clerks" lại là những học giả, nhà nghiên cứu tận tụy, chuyên sao chép bản thảo và bảo tồn kiến thức.