Hình nền cho clewed
BeDict Logo

clewed

/kluːd/ /klud/

Định nghĩa

verb

Cuộn thành cuộn, vo tròn.

Ví dụ :

Cô ấy cuộn sợi len dài thành một cuộn tròn gọn gàng trước khi cất đi.