Hình nền cho coiffures
BeDict Logo

coiffures

/kwɑˈfjʊərz/ /kwɑˈfjʊərs/

Định nghĩa

noun

Kiểu tóc, cách làm tóc.

Ví dụ :

Tạp chí đó đăng ảnh những kiểu tóc cầu kỳ, lộng lẫy dành cho mùa cưới sắp tới.