

colonizers
Định nghĩa
Từ liên quan
indigenous adjective
/ɪnˈdɪdʒɪnəs/ /ɪnˈdɪdʒənəs/
Bản địa, bản xứ, nguyên gốc.
"The Australian Aboriginal people are the indigenous inhabitants of the continent. "
Người thổ dân Úc là những cư dân bản địa của lục địa này.
establishes verb
/ɪˈstæblɪʃɪz/ /əˈstæblɪʃɪz/
Thiết lập, củng cố, xác lập.
Công ty thiết lập những quy tắc ứng xử rõ ràng cho nhân viên để đảm bảo một môi trường làm việc chuyên nghiệp.