adjective🔗ShareThuộc về cấu trúc, thuộc về thành phần. Of or pertaining to composition."The compositional aspects of this work are less than ideal."Những khía cạnh về cấu trúc và thành phần của tác phẩm này chưa được lý tưởng lắm.artwritingstylelanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTính hợp thành, có tính cấu thành. Being the sum of its parts."The phrase "sum of its parts" is entirely compositional."Cụm từ "tổng các thành phần" hoàn toàn có tính hợp thành, nghĩa là ý nghĩa của nó được tạo ra một cách rõ ràng từ ý nghĩa của từng thành phần riêng lẻ.partstructuresystemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc