Hình nền cho compositor
BeDict Logo

compositor

/kəmˈpɒzɪtə(ɹ)/

Định nghĩa

noun

Thợ sắp chữ.

Ví dụ :

Người thợ sắp chữ cẩn thận sắp xếp các con chữ kim loại để tạo thành nội dung bài báo.