Hình nền cho conjoint
BeDict Logo

conjoint

/kənˈdʒɔɪnt/ /kɑnˈdʒɔɪnt/

Định nghĩa

adjective

Kết hợp, chung, liên kết.

Ví dụ :

Hai anh em cùng chung tay dọn dẹp căn phòng chung của họ.