Hình nền cho copyreading
BeDict Logo

copyreading

/ˈkɑpiridɪŋ/ /ˈkɑːpiridɪŋ/

Định nghĩa

verb

Sửa bản in, biên tập bản in.

Ví dụ :

Biên tập viên đang sửa bản in bài báo để chỉnh sửa lỗi chính tả và ngữ pháp trước khi nó được đem đi in.