Hình nền cho cornfields
BeDict Logo

cornfields

/ˈkɔːrnfiːldz/

Định nghĩa

noun

Ruộng ngô, cánh đồng ngô.

Ví dụ :

Hai bên đường cao tốc là những cánh đồng ngô vàng óng trải dài hàng dặm.