Hình nền cho curating
BeDict Logo

curating

/ˈkjʊəˌreɪtɪŋ/ /ˈkjʊˌreɪtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Tuyển chọn, quản lý.

Ví dụ :

Cô ấy đã tuyển chọn và quản lý triển lãm lưu động đó.