BeDict Logo

accounts

/əˈkaʊnts/
Hình ảnh minh họa cho accounts: Sổ sách kế toán, tài khoản.
 - Image 1
accounts: Sổ sách kế toán, tài khoản.
 - Thumbnail 1
accounts: Sổ sách kế toán, tài khoản.
 - Thumbnail 2
noun

Cuối tháng, chủ doanh nghiệp nhỏ cẩn thận xem xét lại sổ sách kế toán của mình để nắm rõ lợi nhuận và chi phí.