Hình nền cho workout
BeDict Logo

workout

/ˈwəːk.aʊt/ /ˈwɚk.aʊt/

Định nghĩa

noun

Tập luyện, buổi tập thể dục.

Ví dụ :

"After school, I had a short workout at the park. "
Sau giờ học, tôi đã có một buổi tập thể dục ngắn ở công viên.