Hình nền cho curtailed
BeDict Logo

curtailed

/kərˈteɪld/ /kɜːˈteɪld/

Định nghĩa

verb

Cắt cụt đuôi.

Ví dụ :

Việc cắt cụt đuôi ngựa giúp thu được lông đuôi ngựa dài.