verb🔗ShareTước đoạt, Cắt. To deprive; to cut off."The illness abridges the child's playtime, cutting short his time outdoors. "Căn bệnh tước đoạt thời gian vui chơi của đứa trẻ, cắt ngắn thời gian nó được ra ngoài trời.lawgovernmentpoliticsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTước đoạt. To debar from."The strict rules of the school club abridged new members from participating in the upcoming field trip. "Những quy định nghiêm ngặt của câu lạc bộ trường học đã tước đoạt quyền tham gia chuyến đi thực tế sắp tới của các thành viên mới.lawrightChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareRút gọn, tóm tắt, lược bớt. To make shorter; to shorten in duration or extent."To save time, the teacher abridged the chapter from the textbook. "Để tiết kiệm thời gian, giáo viên đã rút gọn chương đó trong sách giáo khoa.timelanguageliteratureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareRút gọn, tóm tắt, cô đọng. To shorten or contract by using fewer words, yet retaining the sense; to epitomize; to condense."The professor abridged the lengthy chapter on history to a single page summary. "Giáo sư đã rút gọn chương dài về lịch sử thành một bản tóm tắt chỉ một trang.languagewritingliteraturecommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareRút gọn, tóm tắt. Cut short; truncate."The editor decided to abridge the long novel to make it easier for younger readers to enjoy. "Nhà xuất bản quyết định rút gọn cuốn tiểu thuyết dài để độc giả trẻ tuổi dễ đọc và thích thú hơn.languagewritingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareRút gọn, tóm lược. To curtail."He had his rights abridged by the crooked sheriff."Quyền của anh ta đã bị viên cảnh sát trưởng tham nhũng tước bớt (hoặc cắt xén).languagewritingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc